Lớp phụ (Subclass) cá vây tia >
Perciformes (Perch-likes) >
Gobiidae (Gobies) > Gobiinae
Etymology: Hetereleotris: Greek, heteros = other + The name of a Nile fish, eleotris (Ref. 45335).
Môi trường / Khí hậu / Phạm vi
Sinh thái học
; Biển gần đáy. Tropical, preferred ?
Western Indian Ocean: Red Sea.
Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Age
Maturity: Lm ? range ? - ? cm
Short description
Hình thái học | Sinh trắc học
Các vây lưng mềm (tổng cộng): 12. Body completely naked; second dorsal-fin rays I,12; pelvic-fin rays I,5; no opercular
spine (Ref. 57078).
Life cycle and mating behavior
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Goren, M. and M. Dor, 1994. An updated checklist of the fishes of the Red Sea (CLOFRES II). The Israel Academy of Sciences and Humanities, Jerusalem, Israel. 120 p. (Ref. 12541)
IUCN Red List Status (Ref. 115185)
CITES (Ref. 94142)
Not Evaluated
Threat to humans
Harmless
Human uses
Thêm thông tin
Age/SizeSự sinh trưởngLength-weightLength-lengthLength-frequenciesSinh trắc họcHình thái họcẤu trùngSự biến động ấu trùngBổ xungSự phong phú
Các tài liệu tham khảoNuôi trồng thủy sảnTổng quan nuôi trồng thủy sảnCác giốngDi truyềnTần số alenDi sảnCác bệnhChế biếnMass conversion
Các công cụ
Special reports
Download XML
Các nguồn internet